Maranhão Atletico Clube
Brazil - Brazil
Maranhão Atletico Clube Resultados mais recentes
Maranhão Atletico Clube Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Maranhão Atletico Clube ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Maranhão Atletico Clube là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube không ghi được bàn trong 45% tại Giải Serie C Brazil
Bàn thua
Maranhão Atletico Clube để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Maranhão Atletico Clube đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C Brazil
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maranhão Atletico Clube đã tham gia trong Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube tổng số bàn thắng mỗi trận 2.22 trong mỗi trận tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Maranhão Atletico Clube tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Maranhão Atletico Clube tại Giải Serie C Brazil
CDG thống kê
Maranhão Atletico Clube đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Serie C Brazil
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Maranhão Atletico Clube ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Kèo Chấp Thống Kê
Maranhão Atletico Clube ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Maranhão Atletico Clube ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Maranhão Atletico Clube ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C Brazil
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Maranhão Atletico Clube thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Maranhão Atletico Clube thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Maranhão Atletico Clube có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Maranhão Atletico Clube thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Maranhão Atletico Clube có trung bình 2.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Phạt Góc Thống Kê
Maranhão Atletico Clube thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Maranhão Atletico Clube thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube có trung bình 2.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Maranhão Atletico Clube thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Maranhão Atletico Clube có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Maranhão Atletico Clube Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 3 | 4 | 0 | 10:4 | 6 | 13 | |
| 2 | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:7 | 2 | 13 | |
| 3 | 7 | 2 | 5 | 0 | 13:5 | 8 | 11 | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:3 | 1 | 11 | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:6 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:9 | -1 | 9 | |
| 7 | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | -3 | 6 | |
| 8 | 7 | 0 | 1 | 6 | 1:14 | -13 | 1 |
- Playoffs
- Relegation Round
- Relegation